Tiền lương tháng 13 theo quy định pháp luật hiện hành
Như nhiều người đã biết, tiền lương tháng 13 là một khoản tiền đặc biệt mà doanh nghiệp có thể trả cho nhân viên một lần trong năm. Đây không phải là lương thường xuyên, mà là một phần thưởng, giúp người lao động có thêm “giá trị” trong năm.
Nội dung chính
1. Tiền lương tháng 13 là gì?
Tiền lương tháng 13 thường được gọi là thưởng lương tháng 13 hoặc thưởng cuối năm. Theo Luật Lao động 2019 (điều 136), đây là khoản tiền được trả một lần trong năm, thường vào tháng 12, và có giá trị tương đương với một tháng lương cơ bản.
- Khác biệt với lương thường: Lương thường được tính hàng tháng, trong khi tiền lương tháng 13 được trả một lần duy nhất.
- Không bắt buộc: Không phải mọi doanh nghiệp đều phải trả, chỉ có những doanh nghiệp có điều khoản trong hợp đồng lao động, thỏa thuận công đoàn hoặc quy định của pháp luật.
- Đối tượng: Tất cả nhân viên được ghi nhận trong hợp đồng lao động, kể cả chính thức và hợp đồng thử việc, nếu quy định trong hợp đồng.
Ví dụ thực tế: Cô An làm việc tại công ty X, nhận lương 10 000 000 đồng/tháng. Công ty X có điều khoản thanh toán tháng 13. Khi tới cuối năm, cô An sẽ được nhận thêm 10 000 000 đồng, tức là một tháng lương.
2. Cách tính tiền lương tháng 13
Thường thì công thức tính rất đơn giản: Tiền lương tháng 13 = lương cơ bản hàng tháng × số tháng làm việc trong năm. Tuy nhiên, nếu công ty có quy định khác, có thể áp dụng theo mức lương thực tế.
- Ví dụ 1: Lương cơ bản 10 000 000 đồng, làm việc 12 tháng → 10 000 000 đồng.
- Ví dụ 2: Lương cơ bản 10 000 000 đồng, làm việc 6 tháng → 10 000 000 đồng (nếu quy định là một tháng lương). Nếu quy định theo thời gian làm việc, sẽ tính 5 000 000 đồng.
Hình minh họa tính toán:
Tháng làm việc Lương cơ bản (đồng) Thưởng tháng 13 (đồng) 1–12 10 000 000 10 000 000 1–6 10 000 000 5 000 000
3. Có bắt buộc chi trả lương tháng 13 không?
Quy định pháp luật chỉ nêu rằng đối với những doanh nghiệp có điều khoản trong hợp đồng lao động hoặc thỏa thuận công đoàn, việc chi trả tháng 13 là bắt buộc. Nếu doanh nghiệp không có điều khoản này, họ có thể không trả.
- Doanh nghiệp quy mô lớn, có công đoàn: Thường có quy định rõ ràng, nên phải trả.
- Doanh nghiệp nhỏ, không có công đoàn: Có thể không phải trả, nhưng nếu muốn giữ chân nhân viên, có thể tự quyết định.
- Giải quyết khiếu nại: Nếu nhân viên không được trả, họ có thể khiếu nại tới cơ quan lao động.
Ví dụ thực tế: Công ty Y, một doanh nghiệp vừa, không có công đoàn. Trong hợp đồng lao động không ghi điều khoản tháng 13. Khi tới cuối năm, công ty Y không trả tiền tháng 13. Nhân viên A không đồng ý và đã khiếu nại. Cơ quan lao động xác định rằng công ty Y không bị bắt buộc trả vì chưa có điều khoản.
4. Quy trình thực hiện
Dưới đây là bảng tóm tắt các bước cần thực hiện khi chi trả tiền lương tháng 13:
| Bước | Hoạt động | Thời gian |
|---|---|---|
| 1 | Xác định điều khoản trong hợp đồng lao động hoặc công đoàn | 1 ngày |
| 2 | Định giá lương cơ bản và thời gian làm việc | 1 ngày |
| 3 | Chuẩn bị tờ khai chi trả và công bố cho nhân viên | 1–2 ngày |
| 4 | Trả tiền và kê khai thuế (nếu cần) | 1 ngày |
5. Lưu ý khi tính và chi trả
- Thuế: Tiền lương tháng 13 có thể chịu thuế thu nhập cá nhân. Doanh nghiệp cần tính và khấu trừ đúng mức.
- Ghi chú trong sổ kế toán: Ghi rõ là “thưởng tháng 13” để tránh nhầm lẫn với lương thường.
- Thông báo trước: Trước khi chi trả, nên thông báo cho nhân viên ít nhất 15 ngày để tránh tranh chấp.
- Kiểm tra hợp đồng: Đảm bảo rằng điều khoản tháng 13 được ghi rõ, tránh lỗi pháp lý.
- Tuân thủ luật hiện hành: Luôn cập nhật các sửa đổi mới nhất của Luật Lao động.

















