04/10/2022 - 13:11

So sánh vốn tự có và vốn điều lệ

So sánh vốn tự có và vốn điều lệ

Như bạn đã biết, vốn điều lệ là số tiền mà công ty phải ghi trên giấy chứng nhận đăng ký. Vốn tự có là khoản tiền mà nhà sáng lập hoặc cổ đông góp vào công ty nhưng không phải là số vốn điều lệ. Hai khái niệm này thường bị nhầm lẫn vì cả hai đều liên quan đến “vốn” của doanh nghiệp. Dưới đây mình sẽ giải thích rõ ràng, dùng ví dụ thực tế để bạn hình dung dễ hơn.

1. Vốn tự có là gì?

Vốn tự có là số tiền mà nhà sáng lập, cổ đông hoặc bất kỳ bên nào góp vào công ty nhưng chưa được ghi nhận trong vốn điều lệ. Đây có thể là tiền mặt, tài sản, công cụ, hoặc bất kỳ tài sản nào mà doanh nghiệp nhận được trong quá trình hoạt động.

  • Ví dụ: Cô Hương góp 10 triệu đồng vào công ty mới thành lập nhưng chưa cập nhật vào giấy chứng nhận. Đây là vốn tự có.
  • Điểm lưu ý: Vốn tự có không có nghĩa là công ty đã được ghi nhận trong đăng ký doanh nghiệp.

2. Vốn điều lệ là gì?

Vốn điều lệ là số tiền tối thiểu mà pháp luật yêu cầu công ty phải ghi trên giấy chứng nhận đăng ký. Đây là số tiền “định mức” mà công ty phải có để hoạt động hợp pháp.

  • Ví dụ: Công ty A có vốn điều lệ là 50 triệu đồng, nghĩa là giấy chứng nhận sẽ ghi 50 triệu đồng là vốn điều lệ.
  • Điểm lưu ý: Vốn điều lệ có thể được điều chỉnh khi công ty thay đổi quy mô, nhưng phải theo quy trình pháp lý.

3. Điểm khác nhau chính

Thuật ngữ Định nghĩa Chức năng
Vốn tự có Tiền góp chưa ghi vào vốn điều lệ Đóng góp tài chính ban đầu, có thể chưa được công nhận trong đăng ký
Vốn điều lệ Số tiền tối thiểu được ghi trên giấy chứng nhận Chứng nhận pháp lý, đảm bảo công ty hoạt động hợp pháp

4. Khi nào nên sử dụng vốn tự có?

Vốn tự có thường được dùng trong giai đoạn khởi nghiệp khi nhà sáng lập cần góp vốn nhanh chóng mà chưa muốn làm thủ tục phức tạp.

  • Ví dụ thực tế: Doanh nghiệp “ABC” thành lập trong tháng 3/2024, nhà sáng lập góp 20 triệu đồng vào tài khoản công ty. Vốn này là vốn tự có cho đến khi công ty nộp hồ sơ đăng ký.
  • Ưu điểm: Nhanh chóng, linh hoạt, không cần giấy tờ phức tạp.
  • Nhược điểm: Không được công nhận trong đăng ký, có thể gây rắc rối khi mở tài khoản ngân hàng hay ký hợp đồng.

5. Khi nào nên sử dụng vốn điều lệ?

Vốn điều lệ là yếu tố cần thiết khi bạn muốn công ty được công nhận đầy đủ bởi cơ quan nhà nước.

  • Ví dụ thực tế: Công ty “XYZ” muốn mở cửa hàng bán lẻ. Để được cấp giấy phép kinh doanh, họ cần có vốn điều lệ 100 triệu đồng.
  • Ưu điểm: Được công nhận pháp lý, tăng uy tín, dễ mở tài khoản ngân hàng.
  • Nhược điểm: Cần thực hiện thủ tục đăng ký, mất thời gian và chi phí.

6. Bước thực hiện khi muốn chuyển vốn tự có thành vốn điều lệ

  1. Chuẩn bị hồ sơ: Giấy đề nghị, biên bản họp, quyết định góp vốn.
  2. Nộp hồ sơ tại cơ quan đăng ký kinh doanh.
  3. Nhận giấy chứng nhận đăng ký mới với vốn điều lệ đã được điều chỉnh.
  4. Thông báo cho ngân hàng và các đối tác.

Trong quá trình thực hiện, bạn có thể cần tư vấn pháp lý để tránh sai sót. Hãy nhớ rằng, vốn tự có chỉ là “tiền ẩn” cho tới khi được công nhận; vốn điều lệ là “tiền đã được công nhận” trong giấy chứng nhận.

7. Tóm tắt nhanh

  • Vốn tự có: Tiền góp ban đầu, chưa được ghi nhận trong đăng ký.
  • Vốn điều lệ: Số tiền tối thiểu, được ghi trên giấy chứng nhận, pháp lý hợp lệ.
  • Chọn vốn tự có khi cần nhanh chóng, vốn điều lệ khi muốn hợp pháp, uy tín.

Hi vọng những giải thích này giúp bạn hiểu rõ hơn về hai loại vốn quan trọng trong doanh nghiệp. Nếu còn thắc mắc, bạn có thể trao đổi thêm để mình tư vấn chi tiết hơn.

Liên hệ với chúng tôi

Hotline: 0972.939.xxx
Gọi tư vấn
Yêu cầu gọi lại